blotted out

Học thuật
Thân thiện
blotted out

The sun was blotted out by the passing storm clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho tiêu tan, bị phá hủy hoàn toàn: "blotted out" mô tả một thứ đó đã bị xóa bỏ hoặc tiêu diệt đến mức không còn tồn tại hoặc nhận biết được.
    • Bị xóa sạch, bị tẩy sạch: "blotted out" cũng có nghĩa đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi ký ức, tầm nhìn hoặc bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city was blotted out by the thick fog. (Thành phố bị che khuất hoàn toàn bởi lớp sương mù dày đặc.)
    • His past mistakes were blotted out by his recent achievements. (Những sai lầm trong quá khứ của anh ấy đã bị xóa sạch bởi những thành tựu gần đây.)
    • The invading army left nothing but blotted-out villages. (Đội quân xâm lược để lại không ngoài những ngôi làng bị phá hủy hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blotted out from memory": bị xóa sạch khỏi ký ức.
    • The traumatic event was blotted out from her memory. (Sự kiện đau thương đó đã bị xóa sạch khỏi ký ức của ấy.)
  • "a blotted-out existence": một sự tồn tại đã bị xóa sổ.
    • The ancient civilization led a blotted-out existence, leaving few traces. (Nền văn minh cổ đại đã một sự tồn tại bị xóa sổ, để lại rất ít dấu vết.)
Biến thể từ gần giống
  • To blot out (động từ, cụm động từ): xóa bỏ, che khuất.
    • The clouds blotted out the sun. (Những đám mây che khuất mặt trời.)
    • He tried to blot out the painful memories. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ những ký ức đau buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Erased: bị xóa.
  • Obliterated: bị xóa sổ, bị tiêu diệt hoàn toàn.
  • Effaced: bị xóa nhòa, bị làm mờ đi.
  • Extinguished: bị dập tắt, bị tiêu diệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blot out: (đã giải thíchmục 'Biến thể').
Thành ngữ liên quan
  • To blot someone/something out of one's mind: cố gắng quên đi ai đó/điều đó.
    • After the breakup, she tried to blot him out of her mind. (Sau khi chia tay, ấy cố gắng xóa bỏ anh ta khỏi tâm trí.)
blotted out

The sun was blotted out by the passing storm clouds.

Adjective
  1. bị làm cho tiêu tan, phá hủy hoàn toàn; bị xóa sạch, tẩy sạch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự